25 từ bạn nên biết: Chẩn đoán ung thư vú

Bản thân việc được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú là quá sức. Và khi cuối cùng bạn đã sẵn sàng đón nhận chẩn đoán của mình và tiến về phía trước, bạn sẽ phải tiếp cận với một từ vựng hoàn toàn mới liên quan đến bệnh ung thư. Đó là lý do tại sao chúng tôi ở đây.

Khám phá các thuật ngữ hàng đầu bạn có thể gặp phải khi trải qua hành trình chẩn đoán ung thư vú.

Nhà bệnh học

Lật

Nhà nghiên cứu bệnh học:

Bác sĩ sẽ kiểm tra sinh thiết hoặc mô vú của bạn dưới kính hiển vi và xác định xem bạn có bị ung thư hay không. Một nhà nghiên cứu bệnh học cung cấp cho một bác sĩ chuyên khoa ung thư hoặc bác sĩ nội khoa một báo cáo bao gồm chẩn đoán loại và phân loại ung thư của bạn. Báo cáo này giúp hướng dẫn điều trị của bạn.

Kiểm tra hình ảnh
Kiểm tra hình ảnh:

Các xét nghiệm chụp ảnh bên trong cơ thể để phát hiện hoặc theo dõi ung thư. Chụp X-quang tuyến vú sử dụng bức xạ, siêu âm sử dụng sóng âm thanh và MRI sử dụng từ trường và sóng vô tuyến.

DCIS
DCIS:

Viết tắt của “ung thư biểu mô ống dẫn tại chỗ.” Đây là khi các tế bào bất thường nằm trong ống dẫn sữa của vú nhưng chưa lan vào hoặc xâm lấn vào mô xung quanh. DCIS không phải là ung thư nhưng có thể phát triển thành ung thư và cần được điều trị.

Chụp quang tuyến vú
Chụp quang tuyến vú:

Một công cụ tầm soát sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh của vú nhằm phát hiện các dấu hiệu sớm của ung thư vú.

HER2
HER2:

Viết tắt của “thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì của con người”. Một loại protein được biểu hiện quá mức trên bề mặt của một số tế bào ung thư vú và là một phần quan trọng trên con đường phát triển và tồn tại của tế bào. Còn được gọi là ErbB2.

Cấp
Cấp:

Một cách phân loại khối u dựa trên mức độ các tế bào khối u giống với các tế bào bình thường.

Các thụ thể hormone
Các thụ thể hormone:

Các protein đặc biệt được tìm thấy bên trong và trên bề mặt của một số tế bào trên khắp cơ thể, bao gồm cả tế bào vú. Khi được kích hoạt, các protein này báo hiệu sự phát triển của tế bào ung thư.

Biến đổi gen
Biến đổi gen:

Sự thay đổi hoặc thay đổi vĩnh viễn trong chuỗi DNA của tế bào.

ER
ER:

Viết tắt của “thụ thể estrogen”. Một nhóm các protein được tìm thấy bên trong và trên bề mặt của một số tế bào ung thư vú được kích hoạt bởi hormone estrogen.

Dấu ấn sinh học
Dấu ấn sinh học:

Một phân tử sinh học được tiết ra bởi một số tế bào ung thư có thể đo được, thường bằng xét nghiệm máu và được sử dụng để phát hiện và theo dõi điều trị bệnh hoặc tình trạng.

Các hạch bạch huyết
Các hạch bạch huyết:

Các cụm mô miễn dịch nhỏ hoạt động như bộ lọc vật chất lạ và tế bào ung thư chảy qua hệ thống bạch huyết. Một phần của hệ thống miễn dịch của cơ thể.

PR
PR:

Viết tắt của “thụ thể progesterone”. Một loại protein được tìm thấy bên trong và trên bề mặt của một số tế bào ung thư vú, và được kích hoạt bởi hormone steroid progesterone.

Bệnh học
Bệnh lý học:

Một báo cáo chứa thông tin tế bào và phân tử được sử dụng để xác định chẩn đoán.

Sinh thiết kim
Sinh thiết kim:

Một quy trình trong đó dùng kim để lấy một mẫu tế bào, mô vú hoặc chất lỏng để xét nghiệm.

Ba âm tính
Âm ba:

Loại ung thư vú phụ có kết quả xét nghiệm âm tính với cả ba thụ thể bề mặt (ER, PR và HER2) và chiếm 15 đến 20% các trường hợp ung thư vú.

ILC
ILC:

Viết tắt của “ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn”. Một loại ung thư vú bắt đầu trong các tiểu thùy sản xuất sữa và lây lan sang các mô vú xung quanh. Chiếm 10 đến 15 phần trăm các trường hợp ung thư vú.

Nhẹ
Nhẹ:

Mô tả một khối u hoặc tình trạng không phải ung thư.

Di căn
Di căn:

Khi ung thư vú đã lan ra ngoài vú đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác trong cơ thể.

Sinh thiết
Sinh thiết:

Một quy trình trong đó các tế bào hoặc mô được lấy ra khỏi vú để được nghiên cứu dưới kính hiển vi để xác định xem có ung thư hay không.

Ác tính
Ác tính:

Mô tả một khối u ung thư có khả năng di căn đến các bộ phận khác của cơ thể.

Sân khấu
Sân khấu:

Một số từ 0 đến IV, mà bác sĩ sử dụng để mô tả mức độ tiến triển của bệnh ung thư và để xác định kế hoạch điều trị. Con số này càng cao thì ung thư càng tiến triển. Ví dụ, giai đoạn 0 cho thấy các tế bào bất thường ở vú, trong khi giai đoạn IV là ung thư đã di căn đến các cơ quan xa của cơ thể.

Oncotype DX
Oncotype DX:

Một xét nghiệm được sử dụng để giúp dự đoán khả năng hoạt động của một bệnh ung thư. Đặc biệt, khả năng nó sẽ tái phát hoặc mọc lại sau khi điều trị.

IDC
IDC:

Là viết tắt của “ung thư biểu mô ống xâm lấn.” Một loại ung thư bắt đầu trong ống dẫn sữa và lây lan sang các mô vú xung quanh. Nó chiếm 80% tổng số ca ung thư vú.

IBC
IBC:

Viết tắt của “ung thư vú dạng viêm”. Một loại ung thư vú hiếm gặp nhưng mạnh. Các triệu chứng chính là bắt đầu nhanh chóng sưng và đỏ vú.

BRCA
BRCA:

BRCA1 và BRCA2 là các đột biến gen di truyền được biết là làm tăng nguy cơ ung thư vú. Chúng chiếm 5 đến 10 phần trăm của tất cả các bệnh ung thư vú.

Xem thêm

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết mới