Khí phế thũng ảnh hưởng đến khí huyết như thế nào?

Khí phế thũng là một tình trạng phổi và một loại bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD). Các triệu chứng thường bao gồm khó thở, ho dai dẳng và tập thể dục không dung nạp. Khi tiến triển, những người bị khí phế thũng có thể khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi.

Xét nghiệm khí máu là một phép đo lượng carbon dioxide và oxy trong máu của bạn. Ở những người bị khí phế thũng, phép đo này có thể là dấu hiệu cho biết tình trạng bệnh đã tiến triển đến đâu.

Một xét nghiệm được gọi là xét nghiệm khí máu động mạch được sử dụng để đo nồng độ khí trong máu và là một xét nghiệm quan trọng đối với những người mắc bệnh khí phế thũng. Bài viết này sẽ xem xét kỹ hơn về mức độ ảnh hưởng của khí phế thũng ảnh hưởng đến khí máu, cách đo nó và ý nghĩa của kết quả khí máu.

Những điều cần biết về khí phế thũng và khí huyết

Xét nghiệm khí máu đo lượng oxy và carbon dioxide trong máu của bạn. Mỗi khi bạn hít thở, không khí sẽ đi qua khí quản, vào phổi và sau đó đi vào hàng nghìn ống nhỏ, mỏng, kết thúc bằng các túi khí tập trung gọi là phế nang.

Các mạch máu của bạn hấp thụ oxy qua các bức tường của phế nang và sau đó cung cấp oxy qua máu đến tất cả các tế bào của cơ thể. Carbon dioxide được loại bỏ khỏi máu và ra khỏi cơ thể khi bạn thở ra.

Khí phế thũng làm tổn thương các bức tường giữa phế nang và mạch máu. Khi điều này xảy ra, phổi của bạn không thể nhận được nhiều oxy vào máu hoặc loại bỏ nhiều carbon dioxide. Điều này ảnh hưởng đến mức độ của cả oxy và carbon dioxide trong máu của bạn.

Những người bị khí phế thũng từ nhẹ đến trung bình thường có lượng khí trong máu đạt tiêu chuẩn. Những người bị khí phế thũng nặng thường có kết quả đo khí máu cho thấy máu có tính axit hoặc nồng độ carbon dioxide trong máu cao hơn. Những người bị khí phế thũng nặng cũng sẽ bị giảm lượng oxy.

Kết quả xét nghiệm khí máu động mạch bất thường hoặc thay đổi đáng kể có thể là dấu hiệu cho thấy khí phế thũng đã gây ra tổn thương đáng kể cho thành phế nang. Điều này thường có nghĩa là tình trạng bệnh đang tiến triển.

Khí máu được đo như thế nào?

Xét nghiệm khí máu động mạch đo nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu của bạn. Nó có thể hơi xâm lấn, nhưng xét nghiệm này cung cấp thông tin chi tiết về khí máu cũng như sự cân bằng độ pH trong máu của bạn.

Nó được thực hiện bằng cách đưa một cây kim vào động mạch để lấy máu. Trong nhiều trường hợp, một động mạch ở cổ tay của bạn được sử dụng. Chỉ cần một lượng máu nhỏ, nhưng do động mạch nằm sâu hơn tĩnh mạch nên xét nghiệm này có thể gây đau đớn hơn so với lấy máu tiêu chuẩn.

Nó thường được sử dụng cho những người bị khí phế thũng và viêm phế quản mãn tính để kiểm tra sự tiến triển của bệnh. Xét nghiệm cũng có thể giúp kiểm tra chức năng thận và trao đổi chất. Nó đo lượng oxy và carbon dioxide trong máu của bạn và kiểm tra xem máu của bạn có tính axit hoặc kiềm như thế nào.

Hiểu nồng độ khí trong máu

Xét nghiệm khí máu động mạch thực hiện ba lần đọc để có được hình ảnh về nồng độ khí trong máu, bao gồm:

  • Mức độ ion hydro: Bài đọc giữa 7,35 và 7,45 được coi là bình thường. Mức độ ion hydro liên quan trực tiếp đến lượng carbon dioxide trong máu của bạn. Các bài đọc dưới 7,35 cho biết lượng carbon dioxide hoặc máu có tính axit cao, trong khi các bài đọc trên 7,45 cho thấy lượng carbon dioxide hoặc kiềm trong máu thấp bất thường.
  • Áp suất một phần của mức oxy (PaO2): Các chỉ số dưới 75 mm Hg cho thấy mức độ oxy thấp.
  • Áp suất một phần của mức carbon dioxide (PaCO2): Các bài đọc giữa 35 mm Hg và 45 mm Hg được coi là tiêu chuẩn. Các chỉ số trên 45 mm Hg cho thấy mức carbon dioxide cao, trong khi các số đọc dưới 35 mm Hg cho thấy lượng carbon dioxide thấp bất thường.

Mức độ khí trong máu của bạn là một dấu hiệu cho thấy phổi của bạn đang di chuyển oxy vào máu và loại bỏ carbon dioxide ra khỏi cơ thể tốt như thế nào. Với bệnh khí phế thũng, xét nghiệm khí máu động mạch thường là một cách tốt để xác định tình trạng bệnh đang tiến triển như thế nào.

Tính axit trong máu của bạn cũng có thể cung cấp cho bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe thông tin về sự trao đổi chất hoặc chức năng thận của bạn. Trong một số trường hợp, nồng độ khí trong máu có thể là một dấu hiệu hữu ích liên quan đến mức độ chấn thương hoặc sốc đối với cơ thể.

Xét nghiệm khí máu thường không được sử dụng để chẩn đoán khí phế thũng, nhưng chúng rất hữu ích cho những người đã được chẩn đoán khí phế thũng. Trong khí phế thũng ở giai đoạn đầu hoặc nhẹ, nồng độ khí trong máu có thể nằm trong phạm vi trung bình.

Khi tình trạng tiến triển, nồng độ khí trong máu thường cho thấy dấu hiệu của lượng carbon dioxide cao hơn. Điều này cho các bác sĩ biết rằng tình trạng đã tiến triển và có thể cần phải điều trị thêm.

Cách kiểm soát khí huyết khi bị khí phế thũng

Khi khí phế thũng tiến triển, bạn có thể gặp thêm các triệu chứng như:

  • khó thở ngay cả khi nghỉ ngơi

  • ho khan
  • thở khò khè
  • không nhân nhượng
  • một chiếc rương “có nòng”, với khoảng cách giữa lưng và thành ngực của một người tăng lên một cách đáng chú ý
  • thở bằng môi mím chặt hoặc mím chặt

Điều trị hiệu quả bệnh khí thũng có thể cải thiện lượng khí trong máu và giảm các triệu chứng. Các phương pháp điều trị phù hợp sẽ phụ thuộc vào sức khỏe tổng thể của bạn, các loại thuốc khác bạn đang dùng và loại kế hoạch điều trị mà bạn và bác sĩ tin rằng phù hợp với bạn.

Các lựa chọn điều trị bao gồm:

  • Thuốc giãn phế quản: Những loại thuốc hít này giúp mở đường thở của bạn.
  • Steroid thuốc: Steroid giúp giảm viêm. Bạn có thể đưa chúng qua ống hít hoặc đường uống.
  • Phục hồi chức năng phổi: Một chương trình phục hồi chức năng phổi có thể dạy bạn các bài tập thở có thể giúp cải thiện nhịp thở và tăng khả năng chịu đựng khi tập thể dục của bạn.
  • Chế độ ăn: Duy trì cân nặng vừa phải đôi khi có thể giúp cải thiện nhịp thở và lượng khí trong máu. Trong giai đoạn sau của khí phế thũng, bạn có thể cần phải tăng cân. Bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng có thể giúp bạn thiết lập kế hoạch dinh dưỡng tốt nhất cho bạn.
  • Liệu pháp oxy: Liệu pháp oxy bao gồm một loại thiết bị oxy bổ sung tại nhà mà người bị bệnh khí phế thũng có thể kết nối thường xuyên. Liệu pháp oxy có thể làm tăng lượng oxy hít vào và đi vào máu. Thông thường, các kết quả đo khí máu có thể cho biết khi nào một người bị bệnh khí phế thũng cần điều trị bằng oxy.
  • Giải phẫu phổi: Trong một số trường hợp, một cuộc phẫu thuật được gọi là phẫu thuật giảm thể tích phổi có thể loại bỏ các mô phổi bị hư hỏng. Điều này có thể giúp phổi hoạt động tốt hơn và có thể cải thiện lượng khí trong máu.
  • Ghép phổi: Ghép phổi có thể giúp những người bị khí phế thũng tiến triển lấy lại chức năng phổi.

Điểm mấu chốt

Khí phế thũng là một tình trạng phổi gây khó khăn cho quá trình trao đổi khí thích hợp trong cơ thể. Xét nghiệm khí máu có thể đo nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu của bạn, đây là những thước đo quan trọng đối với người bị bệnh khí phế thũng. Xét nghiệm khí máu động mạch đo các mức này và có thể là dấu hiệu cho biết bệnh khí thũng đang tiến triển như thế nào.

Những người bị khí phế thũng từ nhẹ đến trung bình thường có chỉ số khí máu nằm trong phạm vi tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nếu khí phế thũng tiến triển, nồng độ khí trong máu thường nằm ngoài phạm vi tiêu chuẩn. Cụ thể, có thể có lượng carbon dioxide cao hơn trong máu.

Theo dõi thường xuyên nồng độ khí trong máu có thể giúp bác sĩ xác định khi nào bệnh khí phế thũng tiến triển và liệu có cần điều trị bổ sung hay không.

Xem thêm

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết mới