Loãng xương có ảnh hưởng đến răng của bạn không?

Loãng xương là một bệnh về xương gây mất khối lượng và mật độ xương. Nó có thể dẫn đến xương yếu, làm tăng nguy cơ gãy xương.

Giống như nhiều người bị loãng xương, bạn có thể tự hỏi liệu nó có ảnh hưởng đến răng của bạn không. Câu trả lời ngắn gọn là: không trực tiếp. Vì răng của bạn không thực sự là xương nên bản thân bệnh loãng xương không làm thay đổi sức khỏe hoặc cấu tạo của răng.

Tuy nhiên, loãng xương có thể ảnh hưởng gián tiếp đến răng của bạn. Điều này là do nó có thể gây ra những thay đổi cho khuôn hàm của bạn, có thể ảnh hưởng đến cách giữ răng của bạn vào đúng vị trí. Trên thực tế, loãng xương có liên quan đến việc tăng khả năng mất răng vì lý do này.

Điều quan trọng là không chỉ đánh răng mà còn cập nhật thông tin về việc loãng xương có thể ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng của bạn như thế nào. Chúng tôi sẽ xem xét những điều cần biết về sự khác biệt của răng và xương, nghiên cứu hiện tại về cách bệnh loãng xương ảnh hưởng đến răng và cách điều trị hoạt động.

Răng được làm bằng gì?

Mặc dù chúng có một số đặc điểm chung, nhưng răng và xương của bạn không được làm từ những vật liệu hoàn toàn giống nhau. Xương của bạn chủ yếu là collagen và khoáng chất canxi photphat. Mặt khác, răng bao gồm các lớp chính sau:

  • men răng là mô vôi hóa cứng trên đỉnh (thân răng) của răng không được tạo ra từ các tế bào sống

  • xi măng là một loại mô cứng khác bảo vệ chân răng

  • ngà răng nằm bên dưới men răng và xi măng, tạo nên phần lớn thành phần bên trong răng và cung cấp cấu trúc

  • tủy răng là lớp trong cùng của răng, chứa các dây thần kinh và mạch máu

Loãng xương làm hỏng khả năng sản xuất mô mới của xương để tạo nên phần bên trong xốp của chúng. Mọi người có thể nhầm răng với xương vì lớp men trắng bao phủ thân răng của bạn trông giống như xương. Nhưng không giống như xương của chúng ta, men răng không được tạo ra từ mô sống.

Kết quả nghiên cứu

Mối liên hệ giữa loãng xương và mất răng đã được chứng minh rõ ràng và là chủ đề của nhiều nghiên cứu khoa học. Bao gồm các:

  • Các 2009 Nghiên cứu về người hành tinh đã đo mật độ xương của 651 phụ nữ. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng những phụ nữ bị loãng xương có xu hướng trung bình có ít hơn 3 chiếc răng so với những phụ nữ không có tình trạng sức khỏe.
  • Một Nghiên cứu năm 2013 đã thu thập dữ liệu từ 333 người, 27% trong số họ bị loãng xương – tức là họ có dấu hiệu cho thấy xương của họ ngày càng yếu và dễ gãy. Các tác giả nghiên cứu kết luận rằng loãng xương có “tương quan đáng kể với việc giảm số lượng răng”, đặc biệt đối với răng hàm.
  • Một gần đây hơn học từ năm 2017 cũng phát hiện ra rằng phụ nữ sau mãn kinh ở Nam Ấn Độ có nhiều khả năng bị rụng răng hơn nếu họ bị loãng xương.

Các nhà nghiên cứu đã khá rõ ràng rằng loãng xương và mất răng có mối liên hệ với nhau, nhưng họ vẫn đang điều tra bản chất chính xác của mối liên hệ đó.

Một lý thuyết chính cho mối liên hệ này là khi bệnh loãng xương tiến triển, xương hàm của bạn cũng yếu đi và mất một phần mật độ. Khi xương hàm yếu đi, răng bắt đầu mất đi sự ổn định. Những thay đổi về xương hàm này có thể ảnh hưởng đến sự thẳng hàng của răng, có thể làm hỏng chân răng và gây ra các biến chứng về răng miệng.

Thuốc chữa bệnh loãng xương và răng

Nếu bạn dùng thuốc điều trị loãng xương, hãy nhớ nói chuyện với bác sĩ về những ảnh hưởng có thể có đối với răng của bạn. Thật không may, các loại thuốc làm chắc xương đôi khi có thể gây tổn thương cho xương hàm của bạn.

Phương pháp điều trị thường được chỉ định cho những người bị loãng xương là liệu pháp bisphosphonate.

Bisphosphonates, có thể được sử dụng bằng đường uống (qua đường miệng) hoặc tiêm tĩnh mạch (qua tĩnh mạch), có thể giúp xương chắc khỏe và ngăn ngừa gãy xương trong tương lai. Nhiều người cũng bổ sung canxi hoặc vitamin D với bisphosphonates, theo American College of Rheumatology.

Nhưng có nguy cơ đối với hàm và răng của bạn khi bạn dùng bisphosphonates. Loại điều trị này có liên quan đến sự phát triển của một biến chứng thoái hóa hiếm gặp được gọi là hoại tử xương hàm (ONJ).

Theo Hiệp hội Nội tiết, nguy cơ phát triển ONJ là cao nhất sau khi phẫu thuật nha khoa. Nó có xu hướng xảy ra thường xuyên hơn ở những người đã trải qua “liệu ​​pháp liều cao, lâu dài, như có thể được sử dụng trong quá trình điều trị ung thư”.

Giữ cho xương và răng khỏe mạnh

Một trong những điều quan trọng nhất bạn có thể làm là ưu tiên sức khỏe của xương và răng bằng cách duy trì những thói quen góp phần vào sức khỏe tổng thể của họ.

Một số yếu tố chính bao gồm:

  • đang ăn một chế độ ăn uống cân bằng
  • đảm bảo bạn nhận được 600 đến 800 IU vitamin D mỗi ngày
  • mục tiêu 1.000 đến 1.200 miligam canxi mỗi ngày
  • không hút thuốc hoặc cân nhắc bỏ hút thuốc nếu bạn hiện đang hút thuốc
  • hạn chế uống rượu
  • hoạt động thể chất – Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã hướng dẫn tập thể dục theo nhóm tuổi

Nếu bạn gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ canxi hoặc vitamin D từ thực phẩm bạn ăn, hãy nói chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về việc bổ sung. Hãy chắc chắn rằng bạn luôn uống bổ sung theo chỉ dẫn.

Vệ sinh răng miệng đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe lâu dài của răng. Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA) khuyến nghị những điều sau:

  • Đánh răng kỹ càng hai lần một ngày, mỗi lần 2 phút.
  • Sử dụng kem đánh răng có chứa florua khi đánh răng.
  • Làm sạch kẽ răng hàng ngày (bao gồm dùng chỉ nha khoa, bàn chải kẽ răng và những thứ khác).
  • Hạn chế uống đồ uống có đường và đồ ăn nhẹ.
  • Cố gắng đến nha sĩ để kiểm tra sức khỏe thường xuyên.

Hãy cho nha sĩ của bạn biết nếu bạn đang dùng một chất chống kích ứng, như bisphosphonate, để họ có thể điều chỉnh nó trong kế hoạch điều trị của bạn – đặc biệt nếu bạn đang thực hiện bất kỳ thủ tục nào như nhổ răng. Theo ADA, bạn có thể sẽ không cần phải ngừng điều trị loãng xương hoặc bỏ qua thủ thuật, nhưng nha sĩ của bạn có thể cần thực hiện một số biện pháp điều chỉnh.

Biết rủi ro của bạn

Ưu tiên và theo dõi sức khỏe răng miệng của bạn có thể đặc biệt quan trọng nếu bạn đang có những lo lắng về sức khỏe răng miệng hoặc nếu bạn có một số yếu tố nguy cơ mắc bệnh loãng xương.

Cơ hội phát triển bệnh loãng xương của bạn tăng lên khi bạn già đi. Phụ nữ có xu hướng có nguy cơ cao và việc mất estrogen xảy ra khi mãn kinh cũng có thể góp phần.

Tìm hiểu thêm về các yếu tố nguy cơ loãng xương và những ai nên được tầm soát.

Điều trị loãng xương

Hiện tại, không có cách chữa trị bệnh loãng xương, vì vậy phòng ngừa vẫn là chiến lược tốt nhất. Tuy nhiên, có một số lựa chọn quản lý và điều trị loãng xương, theo Nghiên cứu năm 2018.

Một số loại thuốc điều trị loãng xương nhằm mục đích ngăn ngừa mất xương (thuốc chống biến dạng) trong khi những loại thuốc khác tìm cách mọc lại xương (thuốc đồng hóa). Cả hai loại thuốc đều nhằm mục đích tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.

Tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể và sức khỏe của bạn, bác sĩ có thể khuyên bạn nên dùng những cách sau:

  • Thuốc bisphosphonate. Đây thường là loại thuốc đầu tiên được kê cho phụ nữ sau mãn kinh và chúng hoạt động bằng cách làm chậm quá trình phân hủy xương.
  • Các chất điều biến thụ thể estrogen có chọn lọc (SERMs). Nhóm thuốc này còn được gọi là thuốc chủ vận estrogen. SERMS, phổ biến nhất là raloxifene, cũng được sử dụng để điều trị loãng xương ở phụ nữ, cũng như các bệnh khác như ung thư vú.
  • Liệu pháp thay thế hormone. Những loại thuốc này là phiên bản tổng hợp của các hormone sản sinh tự nhiên của chúng ta. Vì mất estrogen do mãn kinh có thể góp phần gây loãng xương, nên liệu pháp estrogen có thể hữu ích, mặc dù đây thường không phải là phương pháp điều trị đầu tiên cho bệnh loãng xương. Liệu pháp testosterone đôi khi được sử dụng tương tự đối với chứng loãng xương ở nam giới.
  • Calcitonin. Đây là một phiên bản tổng hợp của một loại hormone được sản xuất bởi tuyến giáp của bạn để điều chỉnh canxi. Nó có dạng xịt mũi và được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) để điều trị loãng xương ở một số phụ nữ sau mãn kinh.
  • Thuốc kháng thể. Còn được gọi là sinh học, những chất này có thể làm chậm quá trình phân hủy xương và khuyến khích hình thành xương mới. Cả hai thuốc có sẵn là denosumab và romosozumab, cả hai đều được sử dụng qua đường tiêm.
  • Các liệu pháp hormone tuyến cận giáp. Hormone tuyến cận giáp (PTHs) làm tăng mật độ và sức mạnh của xương, giúp ngăn ngừa gãy xương. Thuốc tiêm PTH teriparatide và abaloparatide đều được FDA chấp thuận để điều trị loãng xương.
  • Bổ sung canxi và vitamin D. Đây là những chất cần thiết để xây dựng và duy trì xương (và răng) chắc khỏe.

Vật lý trị liệu (PT) cũng thường được sử dụng để điều trị loãng xương và nhằm mục đích tăng cường cơ và xương để ngăn ngừa gãy xương trong tương lai (hoặc phục hồi sau gãy xương). Một chế độ tập thể dục PT sẽ được điều chỉnh cụ thể cho phù hợp với nhu cầu sức khỏe của bạn. Nó có thể được thực hiện trong vài phút mỗi ngày tại nhà hoặc các buổi thường xuyên với bác sĩ vật lý trị liệu của bạn.

Răng không phải là xương, vì vậy chúng không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi bệnh loãng xương. Tuy nhiên, loãng xương có thể ảnh hưởng gián tiếp đến răng của bạn bằng cách gây ra những thay đổi hoặc tổn thương xương hàm của bạn.

Duy trì thói quen lành mạnh thúc đẩy sức khỏe xương và răng miệng về lâu dài. Điều này bao gồm không hút thuốc, ăn một chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và thực hành vệ sinh răng miệng đúng cách.

Các phương pháp điều trị loãng xương có thể làm chậm sự tiến triển của bệnh và trong một số trường hợp, thúc đẩy sự phát triển của xương. Nha sĩ của bạn có thể làm việc với bạn để giải quyết bất kỳ biến chứng răng miệng nào có thể xảy ra do loãng xương hoặc do điều trị.

Xem thêm

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết mới