Vitamin có thể giúp giảm bớt các triệu chứng mãn kinh của tôi không?

Người phụ nữ rót sinh tố

Thời kỳ mãn kinh ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào

Mãn kinh là một thực tế của cuộc sống đối với nhiều phụ nữ. Nó xảy ra khi phụ nữ ngừng kinh nguyệt. Thời điểm trước khi mãn kinh khi phụ nữ dần sản xuất ít estrogen hơn được gọi là tiền mãn kinh. Khi phụ nữ chuyển từ tiền mãn kinh sang mãn kinh, họ có thể gặp phải:

  • nóng bừng
  • mất ngủ
  • khô âm đạo
  • Đổ mồ hôi đêm
  • tăng cân
  • tâm trạng lâng lâng
  • thay đổi trong ham muốn tình dục

Một số phụ nữ trải qua thời kỳ mãn kinh và chỉ gặp các triệu chứng nhỏ. Những người khác gặp các triệu chứng nghiêm trọng. Một số loại vitamin có thể giúp giảm bớt các triệu chứng mãn kinh và hỗ trợ sức khỏe tổng thể.

Khi nồng độ estrogen trong cơ thể giảm, nguy cơ mắc một số bệnh sẽ tăng lên. Điêu nay bao gôm:

  • loãng xương
  • bệnh tim
  • tiểu không tự chủ

Dưới đây là năm loại vitamin giúp giảm thiểu các triệu chứng của estrogen thấp.

Lựa chọn số 1: Vitamin A

Vitamin A là tên gọi của một nhóm các hợp chất được gọi là retinoid. Vitamin A đã được định dạng sẵn, còn được gọi là retinol, được lưu trữ trong gan của bạn. Quá nhiều có thể gây độc. Bạn sẽ nhận được vitamin A dạng sẵn khi bạn ăn các sản phẩm động vật, thực phẩm tăng cường hoặc khi bạn bổ sung vitamin A. Bạn cũng nhận được vitamin A khi ăn trái cây và rau quả giàu beta-carotene. Cơ thể bạn chuyển đổi beta-carotene thành vitamin A khi cần thiết.

Vitamin A cần thiết cho xương khỏe mạnh, tuy nhiên, việc bổ sung vitamin A trong thời kỳ mãn kinh còn nhiều tranh cãi. Một nghiên cứu năm 2002 liên hệ mức độ cao của vitamin A được tạo thành với tình trạng gãy xương hông ở phụ nữ sau mãn kinh. Điều này khiến một số người đặt câu hỏi liệu vitamin A có thực sự tốt cho xương của bạn hay không. Các nghiên cứu sau đó đã được trộn lẫn, vì vậy vẫn chưa rõ bao nhiêu vitamin A được tạo sẵn có thể làm tăng nguy cơ gãy xương.

Vitamin A thu được từ beta-carotene dường như không làm tăng nguy cơ gãy xương. Nó có thể giúp duy trì sức khỏe của xương sau khi mãn kinh. Bạn có thể giúp nhận được lượng vitamin A cần thiết từ beta carotene bằng cách ăn các loại trái cây và rau có màu cam và vàng. Nếu bạn bổ sung vitamin A, không nên dùng nhiều hơn giá trị khuyến nghị hàng ngày là 5.000 IU. Bạn nên tìm một loại thực phẩm bổ sung có ít nhất 20% vitamin A từ beta-carotene.

Lựa chọn số 2: Vitamin B-12

Vitamin B-12 là một loại vitamin tan trong nước được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm. Nó cần thiết cho:

  • sức khỏe của xương
  • Sản xuất DNA
  • chức năng thần kinh
  • tạo hồng cầu

Khi bạn già đi, cơ thể bạn mất một phần khả năng hấp thụ vitamin B-12 và nguy cơ thiếu hụt vitamin B-12 tăng lên. Các triệu chứng thiếu hụt vitamin B-12 rất mơ hồ và có thể bao gồm:

  • mệt mỏi
  • yếu đuối
  • táo bón
  • ăn mất ngon
  • tê và ngứa ran ở bàn tay và bàn chân
  • vấn đề cân bằng
  • Phiền muộn
  • sự hoang mang
  • sa sút trí tuệ

Trong giai đoạn sau, thiếu vitamin B-12 có thể gây thiếu máu. Chế độ ăn uống được khuyến nghị (RDA) của vitamin B-12 là 2,4 microgam (mcg) mỗi ngày cho phụ nữ từ 14 tuổi trở lên. Bạn có thể giúp đáp ứng yêu cầu này trong và sau khi mãn kinh bằng cách bổ sung vitamin B-12 và ăn thực phẩm tăng cường.

Lựa chọn số 3: Vitamin B-6

Vitamin B-6 (pyridoxine) giúp tạo ra serotonin, một chất hóa học chịu trách nhiệm truyền tín hiệu não. Khi phụ nữ già đi, mức serotonin giảm xuống. Mức độ serotonin dao động có thể là một yếu tố góp phần vào sự thay đổi tâm trạng và trầm cảm thường gặp ở thời kỳ mãn kinh.

RDA của vitamin B-6 là 100 miligam (mg) mỗi ngày đối với phụ nữ từ 19 tuổi trở lên. Bổ sung vitamin B-6 trong và sau khi mãn kinh có thể giúp chế ngự các triệu chứng do mức serotonin thấp gây ra. Chúng bao gồm mất năng lượng và trầm cảm.

Lựa chọn số 4: Vitamin D

Cơ thể bạn tạo ra vitamin D sau khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Thiếu vitamin D có thể làm tăng nguy cơ gãy xương, đau xương và nhuyễn xương (làm mềm xương). Phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là những người ở nhà hoặc không tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, có nguy cơ thiếu vitamin D. Phụ nữ từ 19 đến 50 tuổi nên nhận 15 mcg (600 IU) vitamin D mỗi ngày; phụ nữ trên 50 tuổi nên nhận 20 mcg (800 IU). Mặc dù bạn có thể thực hiện điều này với chế độ ăn giàu vitamin D, nhưng tốt nhất bạn nên uống bổ sung. Điều này sẽ đảm bảo rằng bạn nhận được số tiền thích hợp mỗi ngày.

Thực phẩm chứa vitamin D bao gồm:

  • cá béo
  • dầu gan cá
  • gan bò
  • phô mai
  • lòng đỏ trứng
  • Thực phẩm tăng cường

Lựa chọn số 5: Vitamin E

Vitamin E là một chất chống oxy hóa giúp chống lại các gốc tự do gây hại cho tế bào trong cơ thể. Vitamin E cũng có thể giúp giảm viêm trong cơ thể. Căng thẳng có thể gây tổn thương tế bào và làm tăng nguy cơ:

  • Phiền muộn
  • bệnh tim
  • tăng cân

Đây là những điều kiện phổ biến ở thời kỳ mãn kinh.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin E giúp giảm căng thẳng, giảm stress oxy hóa và có thể giúp giảm nguy cơ trầm cảm. Để tăng cường vitamin E trong và sau khi mãn kinh, hãy bổ sung vitamin E và thêm các thực phẩm giàu vitamin E vào chế độ ăn uống của bạn. Mục tiêu ít nhất 15 mg mỗi ngày.

Một số thực phẩm có chứa vitamin E là:

  • mầm lúa mì
  • quả hạnh
  • phỉ
  • trái bơ
  • bông cải xanh
  • động vật có vỏ
  • bí đao
  • hạt giống hoa hướng dương
  • rau bina

Rủi ro và cảnh báo

Biểu tượng các yếu tố rủi ro

Lượng vitamin A cao có thể gây độc. Những người bị bệnh gan hoặc uống nhiều rượu không nên bổ sung vitamin A. Vitamin A có thể gây ra huyết áp thấp. Không dùng vitamin A nếu bạn bị huyết áp thấp hoặc dùng thuốc làm giảm huyết áp.

Sử dụng vitamin A một cách thận trọng nếu bạn:

  • uống thuốc tránh thai
  • kháng sinh tetracycline
  • uống thuốc chống ung thư
  • hấp thụ chất béo kém
  • dùng thuốc làm loãng máu hoặc thuốc ảnh hưởng đến chảy máu hoặc đông máu

Vitamin E nên được sử dụng thận trọng ở những người:

  • Bệnh Alzheimer và các dạng suy giảm nhận thức khác
  • tổn thương mắt
  • vấn đề về thận
  • vấn đề về tim
  • tình trạng da

Vitamin D, vitamin B-6 và vitamin B-12 có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu và huyết áp. Sử dụng chúng một cách thận trọng nếu bạn bị tiểu đường, lượng đường trong máu thấp, huyết áp thấp hoặc nếu bạn đang dùng thuốc ảnh hưởng đến lượng đường trong máu và huyết áp.

Vitamin B-6 có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Thận trọng khi sử dụng nếu bạn bị rối loạn chảy máu hoặc đang dùng thuốc làm loãng máu.

Sử dụng vitamin B-12 một cách thận trọng nếu bạn có:

  • vấn đề về tim
  • huyết áp cao
  • ung thư, hoặc tiền sử ung thư
  • các vấn đề về da
  • Các vấn đề về dạ dày-ruột
  • kali thấp
  • bệnh Gout

Nhiều loại thuốc không kê đơn phổ biến và thuốc kê đơn có thể tương tác với vitamin. Nếu bạn dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về các tương tác có thể xảy ra trước khi dùng vitamin.

Kiểm tra: Thời kỳ mãn kinh ở nơi làm việc »

Điểm mấu chốt

Biểu tượng các bước tiếp theo

Có những điều bạn có thể làm để chuyển đổi thời kỳ mãn kinh dễ dàng hơn. Ví dụ, duy trì hoạt động thể chất, kiểm soát căng thẳng và ngủ đủ giấc đều có lợi. Bạn cũng nên tránh thực phẩm chế biến sẵn. Thay vào đó, hãy chọn thực phẩm giàu chất dinh dưỡng như:

  • trái cây
  • rau
  • các loại ngũ cốc
  • chất béo lành mạnh
  • Hải sản
  • quả hạch
  • hạt giống

Nói chuyện với bác sĩ của bạn về bất kỳ mối quan tâm mãn kinh nào bạn có. Họ có thể giúp bạn quyết định xem việc bổ sung vitamin cho thời kỳ mãn kinh có thể có lợi cho bạn hay không.

Tiếp tục đọc: Kiểm soát các triệu chứng của thời kỳ mãn kinh »

Xem thêm

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Bài viết mới